Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
élaguer
01
tỉa cành, cắt tỉa
couper méthodiquement les branches d'un arbre
Các ví dụ
La mairie fait élaguer les arbres de la rue chaque année.
Tòa thị chính tỉa cành cây trên đường phố mỗi năm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tỉa cành, cắt tỉa