Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
édifier
01
xây dựng, dựng lên
construire un bâtiment ou une structure, souvent de manière solide et durable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
édifie
ngôi thứ nhất số nhiều
édifions
ngôi thứ nhất thì tương lai
édifierai
quá khứ phân từ
édifié
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
édifiions
Các ví dụ
Le roi a édifié un palais somptueux.
Nhà vua đã xây dựng một cung điện tráng lệ.



























