Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'éclaireur
01
پیشاهنگ (پسر یا دختر) , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
L'éclaireur avançait devant le reste de l'unité.
02
- , -
Các ví dụ
Il fut l'éclaireur d'un nouveau mouvement artistique.



























