échauffer
échauffer
eʃofe
eshofe

Định nghĩa và ý nghĩa của "échauffer"trong tiếng Pháp

échauffer
01

khởi động, làm nóng

activer ses muscles et son corps avant une activité physique 
échauffer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
không thể tách rời
trợ động từ
être
ngôi thứ nhất số ít
échauffe
ngôi thứ nhất số nhiều
échauffons
ngôi thứ nhất thì tương lai
échaufferai
hiện tại phân từ
échauffant
quá khứ phân từ
échauffé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
échauffions
Các ví dụ
Les athlètes s'échauffent avant la course. 

Các vận động viên khởi động trước cuộc đua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng