Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vulnérable
01
dễ bị tổn thương, yếu ớt
qui peut facilement être blessé, attaqué ou affecté
Các ví dụ
Les zones côtières sont vulnérables aux tempêtes.
Các khu vực ven biển dễ bị tổn thương trước bão.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dễ bị tổn thương, yếu ớt