le voyage
voyage
vwajaʒ
vvayazh

Định nghĩa và ý nghĩa của "voyage"trong tiếng Pháp

Le voyage
01

chuyến đi, du lịch

aller d'un endroit à un autre, souvent loin 
le voyage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
voyages
Các ví dụ
Le voyage est long. 

Chuyến đi dài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng