la vote
vote
vɔʊt
vawoot
voûtevotre

Định nghĩa và ý nghĩa của "vote"trong tiếng Pháp

La vote
01

phiếu bầu, sự bỏ phiếu

action de choisir un candidat ou une option lors d'une élection 
la vote definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
votes
Các ví dụ
Le vote aura lieu dimanche prochain. 

Bỏ phiếu sẽ diễn ra vào Chủ nhật tới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng