Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vivace
01
lâu dài, lâu năm
qui dure longtemps ou repousse chaque année
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus vivace
so sánh hơn
plus vivace
có thể phân cấp
giống đực số ít
vivace
giống đực số nhiều
vivaces
giống cái số ít
vivace
giống cái số nhiều
vivaces
Các ví dụ
Cette plante vivace fleurit tous les printemps.
Cây lâu năm này nở hoa mỗi mùa xuân.
02
bền bỉ, lâu dài
qui persiste longtemps sans s'affaiblir
Các ví dụ
Une couleur vivace qui ne passe pas au lavage.
Một màu bền bỉ không phai khi giặt.
03
sống động, nhanh và mạnh mẽ
indication de tempo rapide et énergique en musique
Các ví dụ
Le troisième mouvement est marqué "vivace".
Chuyển động thứ ba được đánh dấu là "vivace".



























