la vitre
vitre
vɪtʁ
vitr
vivrevotrevôtre

Định nghĩa và ý nghĩa của "vitre"trong tiếng Pháp

La vitre
01

kính, tấm kính cửa sổ

plaque de verre transparent servant à fermer une ouverture, notamment une fenêtre, tout en laissant passer la lumière 
la vitre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vitres
Các ví dụ
La vitre de la fenêtre est cassée. 

Tấm kính của cửa sổ bị vỡ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng