Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La vitamine
01
vitamin, vitamin
substance nutritive nécessaire en petite quantité pour le bon fonctionnement du corps
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Une carence en vitamine D peut provoquer des problèmes osseux.
Thiếu hụt vitamin D có thể gây ra các vấn đề về xương.



























