Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La vitalité
01
force permettant à un être vivant de fonctionner avec dynamisme , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Malgré son âge, elle conserve une grande vitalité.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
force permettant à un être vivant de fonctionner avec dynamisme , -