Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La viscosité
01
- , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La viscosité de cette résine la rend difficile à étaler.
02
- , -
Các ví dụ
La viscosité de l'huile est supérieure à celle de l'eau.
LanGeek



























