la violation
Pronunciation
/vjɔlasjˈɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "violation"trong tiếng Pháp

La violation
01

vi phạm, xâm phạm

action de ne pas respecter une loi, une règle ou un droit
la violation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
violations
Các ví dụ
La violation du contrat a entraîné des poursuites judiciaires.
Việc vi phạm hợp đồng đã dẫn đến hành động pháp lý.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng