vintage
Pronunciation
/vɛ̃taʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vintage"trong tiếng Pháp

vintage
01

cổ điển, vintage

qui appartient à une époque ancienne ou est d'un style ancien
vintage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus vintage
so sánh hơn
plus vintage
có thể phân cấp
giống đực số ít
vintage
giống đực số nhiều
vintage
giống cái số ít
vintage
giống cái số nhiều
vintage
Các ví dụ
Cette montre a un style vintage très élégant.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng