Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vintage
01
cổ điển, vintage
qui appartient à une époque ancienne ou est d'un style ancien
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus vintage
so sánh hơn
plus vintage
có thể phân cấp
giống đực số ít
vintage
giống đực số nhiều
vintage
giống cái số ít
vintage
giống cái số nhiều
vintage
Các ví dụ
Cette montre a un style vintage très élégant.



























