vingtième
vingtième
vɛ̃tjɛm
vetyem

Định nghĩa và ý nghĩa của "vingtième"trong tiếng Pháp

vingtième
01

thứ hai mươi, thứ hai mươi

qui vient après le dix-neuvième dans l'ordre ou dans le temps 
vingtième definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
vingtième
giống đực số nhiều
vingtièmes
giống cái số ít
vingtième
giống cái số nhiều
vingtièmes
Các ví dụ
C'est mon vingtième anniversaire aujourd'hui. 

Hôm nay là sinh nhật thứ hai mươi của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng