Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
le
veuvage
veuvage
âm tiết
veuvage
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "veuvage"trong tiếng Pháp
Le veuvage
DANH TỪ
01
بیوگی
, -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Elle a vécu son veuvage entourée de ses enfants.
Thêm ví dụ
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Google Play
App Store
Từ Gần
veuf
vestimentaire
vestige
vestibule
vestiaire
veuve
vexer
viaduc
viande
viande blanche
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng