la verve
verve
verrevergeveuveverse

Định nghĩa và ý nghĩa của "verve"trong tiếng Pháp

La verve
01

manière vive, brillante et expressive de parler ou d'écrire 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Son discours était plein de verve. 
02

- , -

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng