le vent
vent
vɑ̃
vaa
vainvingtvin

Định nghĩa và ý nghĩa của "vent"trong tiếng Pháp

Le vent
01

gió, luồng khí

mouvement d'air naturel et perceptible 
le vent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vents
Các ví dụ
Le vent souffle fort aujourd'hui. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng