le vendredi
Pronunciation
/vɑ̃dʀədi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vendredi"trong tiếng Pháp

Le vendredi
[gender: masculine]
01

thứ Sáu, thứ Sáu

cinquième jour de la semaine, dernier jour de travail avant le week-end
le vendredi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vendredis
Các ví dụ
Vendredi prochain, c' est la fête de l' école.
Thứ Sáu tới là bữa tiệc của trường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng