la vendange
ven
vɑ̃
vaa
dange
dɑ̃ʒ
daazh

Định nghĩa và ý nghĩa của "vendange"trong tiếng Pháp

La vendange
01

thu hoạch nho, mùa thu hoạch nho

récolte du raisin pour la production de vin 
la vendange definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vendanges
Các ví dụ
La vendange a commencé plus tôt cette année à cause de la chaleur. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng