le velours
ve
lours
luʁ
loor

Định nghĩa và ý nghĩa của "velours"trong tiếng Pháp

Le velours
01

nhung, vải nhung

tissu doux et dense avec une surface pelucheuse d'un côté 
le velours definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
velours
Các ví dụ
Ce canapé en velours rouge est très élégant. 

Chiếc ghế sofa nhung đỏ này rất thanh lịch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng