Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
veiller
01
( شب) بیدار ماندن , -
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
02
مراقب بودن , -
03
بر بالین (کسی) بیدار ماندن , -
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
( شب) بیدار ماندن , -
مراقب بودن , -
بر بالین (کسی) بیدار ماندن , -