vas-y
vas
vazi
vazi
y

Định nghĩa và ý nghĩa của "vas-y"trong tiếng Pháp

01

Cứ làm đi!, Tiến lên!

expression utilisée pour encourager quelqu'un à agir, commencer ou se dépêcher 
vas-y definition and meaning
Các ví dụ
Vas - y, commence ton discours. 

Nào, bắt đầu bài phát biểu của bạn đi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng