Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vaste
01
très grand en taille ou en surface
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
vastes
giống cái số ít
vaste
giống cái số nhiều
vastes
Các ví dụ
Le territoire maritime est très vaste à couvrir.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
très grand en taille ou en surface