Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La variation
01
changement observé dans un état, une valeur ou une situation
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La variation des prix inquiète les consommateurs.
Cây Từ Vựng
variation
vary



























