Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
variable
01
biến đổi, không ổn định
qui change souvent, qui n'est pas stable ou fixe
Các ví dụ
Les prix de l' énergie sont variables d' un mois à l' autre.
Giá năng lượng thay đổi từ tháng này sang tháng khác.



























