la vapeur
va
va
va
peur
pœʁ
poer
valeur

Định nghĩa và ý nghĩa của "vapeur"trong tiếng Pháp

La vapeur
01

hơi nước, khí nước

gaz produit par l'eau chauffée 
la vapeur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La vapeur sort de la bouilloire qui siffle. 

Hơi nước thoát ra từ ấm đun nước đang huýt sáo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng