la valeur
va
va
va
leur
lœʁ
loer
vapeurvalseurvoleur

Định nghĩa và ý nghĩa của "valeur"trong tiếng Pháp

La valeur
01

giá trị, tầm quan trọng

ce qui rend quelque chose ou quelqu'un important ou utile 
la valeur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
valeurs
Các ví dụ
L'honnêteté est une valeur importante. 

Sự trung thực là một giá trị quan trọng.

02

giá trị, tầm quan trọng

le prix ou l'importance d'un bien en argent 
la valeur definition and meaning
Các ví dụ
La valeur de cette montre est de 500 euros. 

Giá trị của chiếc đồng hồ này là 500 euro.

03

số lượng, đo lường

la quantité ou la mesure de quelque chose 
Các ví dụ
La valeur d'un verre d'eau est de 250 ml. 

Giá trị của một ly nước là 250 ml.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng