Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
valable
01
có hiệu lực
معتبر
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
valable
giống đực số nhiều
valables
giống cái số ít
valable
giống cái số nhiều
valables
Các ví dụ
C'est un document valable.
Hộ chiếu này còn hiệu lực trong hai năm.



























