valable
Pronunciation
/valabl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "valable"trong tiếng Pháp

valable
01

có hiệu lực

qui a une force légale ou administrative pendant une certaine période
valable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
valable
giống đực số nhiều
valables
giống cái số ít
valable
giống cái số nhiều
valables
Các ví dụ
Il nous faudra des arguments valables si nous voulons le convaincre.
Hợp đồng vẫn có hiệu lực cho đến cuối năm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng