valable
va
va
va
lable
labl
labl

Định nghĩa và ý nghĩa của "valable"trong tiếng Pháp

valable
01

có hiệu lực

معتبر 
valable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
valable
giống đực số nhiều
valables
giống cái số ít
valable
giống cái số nhiều
valables
Các ví dụ
C'est un document valable. 

Hộ chiếu này còn hiệu lực trong hai năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng