Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le vaisseau
[gender: masculine]
01
کشتی بزرگ
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vaisseaux
Các ví dụ
Le vaisseau a traversé l' Atlantique en quinze jours.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
کشتی بزرگ