Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
utile
01
hữu ích, thiết thực
qui sert à quelque chose, qui a une fonction pratique
Các ví dụ
Un couteau suisse est un outil utile dans la nature.
Một con dao Thụy Sĩ là một công cụ hữu ích trong thiên nhiên.



























