Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'usine
[gender: feminine]
01
nhà máy, xưởng
lieu où l'on fabrique des produits à l'aide de machines
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
usines
Các ví dụ
L' usine ferme pendant les vacances d' été.
Nhà máy đóng cửa trong kỳ nghỉ hè.



























