user
Pronunciation
/yzˈe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "user"trong tiếng Pháp

01

làm kiệt sức, làm hao mòn

affaiblir progressivement (une personne, une ressource)
user definition and meaning
Các ví dụ
Les disputes quotidiennes usent leur mariage.
Những cuộc tranh cãi hàng ngày làm hao mòn cuộc hôn nhân của họ.
02

mòn đi

se détériorer avec l'usage ou le temps
user definition and meaning
Các ví dụ
Les freins de la voiture s' usent rapidement en ville.
Phanh xe ô tô mòn nhanh trong thành phố.
03

kiệt sức, mệt mỏi quá mức

se fatiguer excessivement
user definition and meaning
Các ví dụ
Les soignants s' usent pendant les crises sanitaires.
Những người chăm sóc kiệt sức trong các cuộc khủng hoảng y tế.
04

sử dụng, tận dụng

faire usage de quelque chose (un droit, une qualité, un moyen)
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
use
ngôi thứ nhất số nhiều
usons
ngôi thứ nhất thì tương lai
userai
quá khứ phân từ
usé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
usions
Các ví dụ
Le juge a usé de son autorité pour rétablir l' ordre.
Thẩm phán đã sử dụng thẩm quyền của mình để khôi phục trật tự.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng