l'univers
u
y
y
ni
ni
ni
vers
vɛʁ
ver

Định nghĩa và ý nghĩa của "univers"trong tiếng Pháp

L'univers
01

vũ trụ, vũ trụ học

ensemble de tout ce qui existe, y compris les planètes , les étoiles et l'espace 
l'univers definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
univers
Các ví dụ
L'univers est vaste et mystérieux. 

Vũ trụ rộng lớn và bí ẩn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng