Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
téléphoner
01
gọi điện thoại, điện thoại
utiliser un téléphone pour parler à quelqu'un
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
téléphone
ngôi thứ nhất số nhiều
téléphonons
ngôi thứ nhất thì tương lai
téléphonerai
hiện tại phân từ
téléphonant
quá khứ phân từ
téléphoné
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
téléphonions
Các ví dụ
Peux - tu téléphoner à Jean ?
Bạn có thể gọi điện cho Jean không?



























