la télécopie
t
te
te
élé
le
co
kaw
pie
pi
pi
taxonomiebiochimieacrimonieporcherie

Định nghĩa và ý nghĩa của "télécopie"trong tiếng Pháp

La télécopie
01

bản sao viễn thông, fax

transmission de documents par voie électronique à distance 
la télécopie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
télécopies
Các ví dụ
J'ai envoyé la télécopie au bureau ce matin. 

Tôi đã gửi fax đến văn phòng sáng nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng