la tulipe
Pronunciation
/tylip/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tulipe"trong tiếng Pháp

La tulipe
01

hoa tulip, cây tulip

plante à fleurs colorées en forme de coupe, souvent cultivée au printemps
la tulipe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tulipes
Các ví dụ
Le printemps est la saison des tulipes.
Mùa xuân là mùa của hoa tulip.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng