Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tuer
01
giết, sát hại
faire mourir quelqu'un ou un animal volontairement ou accidentellement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
tue
ngôi thứ nhất số nhiều
tuons
ngôi thứ nhất thì tương lai
tuerai
hiện tại phân từ
tuant
quá khứ phân từ
tué
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
tuions
Các ví dụ
Cette maladie peut tuer rapidement.
Căn bệnh này có thể giết chết nhanh chóng.



























