Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trémousser
01
agiter son corps de manière rapide et répétée , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
être
Các ví dụ
L'enfant se trémoussait sur sa chaise.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
agiter son corps de manière rapide et répétée , -