très
très
tʁɛ
tre
traittri

Định nghĩa và ý nghĩa của "très"trong tiếng Pháp

01

rất, vô cùng

indique un degré élevé ou une intensité 
très definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Il est très fatigué aujourd'hui. 

Hôm nay anh ấy rất mệt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng