le triangle
triangle
tʁijɑ̃gl
triyaagl
tringle

Định nghĩa và ý nghĩa của "triangle"trong tiếng Pháp

Le triangle
01

hình tam giác, hình tam giác

figure géométrique à trois côtés et trois angles 
le triangle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
triangles
Các ví dụ
Dessine un triangle équilatéral. 

Vẽ một tam giác đều.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng