Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La transition
01
sự chuyển tiếp, sự chuyển đổi
passage d'un état, d'une situation ou d'une période à une autre
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
transitions
Các ví dụ
La transition vers les énergies renouvelables est essentielle.
Sự chuyển đổi sang năng lượng tái tạo là cần thiết.



























