le trait
trait
tʁɛ
tre
tract

Định nghĩa và ý nghĩa của "trait"trong tiếng Pháp

Le trait
01

đặc điểm, nét đặc trưng

caractéristique ou particularité qui distingue une personne, un objet ou une idée 
le trait definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
traits
Các ví dụ
La gentillesse est un trait de caractère important. 

Lòng tốt là một đặc điểm tính cách quan trọng.

les traits
traits
tʁɛ
tre
jarretarchetœilletjockey
Les traits
01

nét mặt, đường nét

les caractéristiques visibles du visage, comme la forme des yeux, du nez, ou de la bouche 
les traits definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
traits
Các ví dụ
Ses traits sont doux et harmonieux. 

Đặc điểm của anh ấy mềm mại và hài hòa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng