Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
toutefois
01
tuy nhiên, tuy vậy
introduit une restriction ou une opposition atténuée à ce qui vient d'être dit
Các ví dụ
Je suis fatigué ; toutefois, je vais finir ce travail.
Tôi mệt; tuy nhiên, tôi sẽ hoàn thành công việc này.



























