Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La toux
01
ho, cơn ho
expulsion brusque d'air par la bouche causée par une irritation ou une maladie
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
toux
Các ví dụ
Elle a une toux sèche depuis deux jours.
Cô ấy bị ho khan đã hai ngày.



























