Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
touchant
01
cảm động, xúc động
qui cause de l'émotion, souvent de la tristesse
Các ví dụ
Le discours était touchant pour tout le monde.
Bài phát biểu rất cảm động đối với mọi người.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cảm động, xúc động