le torse
torse
tɔʁs
tawrs
torvetoise

Định nghĩa và ý nghĩa của "torse"trong tiếng Pháp

Le torse
01

thân trên, ngực

partie du corps située entre le cou et l'abdomen 
le torse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
torses
Các ví dụ
Il a un torse très musclé. 

Anh ấy có một thân rất cơ bắp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng