Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tordu
01
-
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
tordus
giống cái số ít
tordue
giống cái số nhiều
tordues
Các ví dụ
Cette girafe a un cou long et tordu.
02
-
Các ví dụ
La cheville tordu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
-
-