tordu
tor
tɔʀ
tawr
du
dy
dy
mordu

Định nghĩa và ý nghĩa của "tordu"trong tiếng Pháp

01

- 

thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
tordus
giống cái số ít
tordue
giống cái số nhiều
tordues
Các ví dụ
Cette girafe a un cou long et tordu. 
02

- 

Các ví dụ
La cheville tordu. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng