toi
toi
twa
tva
foibahratkoi

Định nghĩa và ý nghĩa của "toi"trong tiếng Pháp

01

bạn, mày

utilisé pour insister sur le sujet ou l'objet de la phrase, ou après une préposition 
Các ví dụ
C'est toi qui as gagné. 

Bạn là người đã chiến thắng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng